attack aircraft

attack aircraft

A fighter jet intercepts an enemy attack aircraft in the sky.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay tấn công (attack aircraft) một loại máy bay quân sự hoặc hải quân tốc độ cao, được thiết kế chuyên dụng để tiêu diệt máy bay địch trên không.

dụ sử dụng
  • (Không quân đã triển khai một số máy bay tấn công để đánh chặn máy bay ném bom của địch.)
  • (Máy bay tấn công hiện đại được trang bị hệ thống radar tên lửa tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attack aircraft carrier": tàu sân bay chở máy bay tấn công.
    • The navy's attack aircraft carrier can launch dozens of jets at once. (Tàu sân bay tấn công của hải quân có thể phóng hàng chục máy bay phản lực cùng lúc.)
  • "stealth attack aircraft": máy bay tấn công tàng hình.
    • Stealth attack aircraft are difficult to detect on radar. (Máy bay tấn công tàng hình khó bị phát hiện trên radar.)
Biến thể từ gần giống
  • Attack (danh từ/động từ): cuộc tấn công; tấn công.
    • The attack was launched at dawn. (Cuộc tấn công được phát động vào lúc bình minh.)
  • Aircraft (danh từ): máy bay (nói chung).
    • The aircraft landed safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fighter aircraft: máy bay chiến đấu (thường tập trung vào không chiến).
  • Strike aircraft: máy bay cường kích (thường dùng để tấn công mặt đất, nhưng đôi khi được dùng đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch attack aircraft: phóng/điều động máy bay tấn công.
    • The base launched attack aircraft to patrol the border. (Căn cứ đã điều động máy bay tấn công để tuần tra biên giới.)
  • Deploy attack aircraft: triển khai máy bay tấn công.
    • The general ordered the deployment of attack aircraft. (Tướng quân đã ra lệnh triển khai máy bay tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the crosshairs of attack aircraft": trong tầm ngắm của máy bay tấn công (ẩn dụ cho việc bị nhắm mục tiêu).
    • The enemy convoy was in the crosshairs of attack aircraft. (Đoàn xe địch nằm trong tầm ngắm của máy bay tấn công.)

Từ chứa "attack aircraft"